베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quý giá" (1)
quý giá

영어
형용사precious
Thời gian là tài sản quý giá.
Time is a valuable asset.
관련 단어 "quý giá" (1)
đồ quý giá

영어
명사valuables
Xin giữ đồ quý giá cẩn thận.
Please keep your valuables safe.
표현 "quý giá" (4)
Xin giữ đồ quý giá cẩn thận.
Please keep your valuables safe.
Thời gian là tài sản quý giá.
Time is a valuable asset.
Di tích này rất quý giá.
This relic is very valuable.
Tôi nghĩ mạng sống của người và con mèo đều quý giá.
I think both human and cat lives are precious.
